mầu nhiệm

Học thuật
Thân thiện
mầu nhiệm

Một nhà khoa học sử dụng phương pháp mầu nhiệm để tạo ra một hợp chất mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất kỳ diệu, phi thường, vượt quá sự hiểu biết thông thường: Chỉ những điều xảy ra một cách lạ lùng, không thể giải thích được bằng các quy luật tự nhiên hay khoa học thông thường.
    • tính chất thiêng liêng, bí ẩn: Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng để chỉ những điều thần thánh, siêu nhiên.
  2. Danh từ:

    • Điều kỳ diệu, phi thường: Bản thân sự việc, hiện tượng mang tính chất mầu nhiệm.
    • Sự bí ẩn, sự huyền diệu: Trạng thái hoặc đặc tính khó lý giải, đầy bí ẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sự chữa lành ấy thật mầu nhiệm, các bác sĩ không thể giải thích nổi. (Việc khỏi bệnh ấy thật kỳ diệu, các bác sĩ không thể giải thích được.)
    • Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái một thứ tình cảm mầu nhiệm. (Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái một thứ tình cảm thiêng liêng kỳ diệu.)
  • Danh từ:

    • Anh ta luôn tin vào mầu nhiệm của cuộc sống. (Anh ta luôn tin vào những điều kỳ diệu của cuộc sống.)
    • Khoa học vẫn chưa thể khám phá hết những mầu nhiệm của vũ trụ. (Khoa học vẫn chưa thể khám phá hết những bí ẩn của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phép mầu nhiệm": phép lạ, điều kỳ diệu do thần thánh hoặc một sức mạnh siêu nhiên nào đó tạo ra.

    • Người ta kể rằng vị thánh đó đã thực hiện nhiều phép mầu nhiệm. (Người ta kể rằng vị thánh đó đã làm nên nhiều phép lạ.)
  • "sức mạnh mầu nhiệm": sức mạnh kỳ , không thể lý giải.

    • ấy tin vào sức mạnh mầu nhiệm của lời cầu nguyện. ( ấy tin vào sức mạnh kỳ diệu của lời cầu nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệm mầu (tính từ): Cùng nghĩa với "mầu nhiệm", thường dùng trong văn chương hoặc với sắc thái trang trọng, thi ca hơn.

    • Ân điển nhiệm mầu. (Ơn huệ kỳ diệu.)
  • Huyền nhiệm (tính từ): Bí ẩn sâu xa, khó hiểu.

    • Những câu chuyện huyền nhiệm về vũ trụ. (Những câu chuyện bí ẩn về vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ diệu: Lạ lùng tốt đẹp một cách đáng ngạc nhiên.
  • Thần kỳ: tính chất như phép thần, rất kỳ lạ hiệu quả phi thường.
  • Bí ẩn: Khó hiểu, khó giải thích, che giấu điều đó.
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: Ở mức phổ biến, không đặc biệt.
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu.
  • Tầm thường: Không nổi bật, đặc sắc.
Thành ngữ liên quan
  • "Mầu nhiệm cứu độ" (thuật ngữ tôn giáo): Chỉ công trình cứu rỗi kỳ diệu của thần linh.

    • Giáo lý nói về mầu nhiệm cứu độ. (Giáo lý nói về sự cứu rỗi mầu nhiệm.)
  • "Điều mầu nhiệm": Cách nói nhấn mạnh một sự việc rất đặc biệt khó tin.

    • Đứa trẻ tìm lại được cha mẹ sau bao năm thất lạc quả là một điều mầu nhiệm. (Đứa trẻ tìm lại được cha mẹ sau bao năm thất lạc quả là một điều kỳ diệu.)
mầu nhiệm

Một nhà khoa học sử dụng phương pháp mầu nhiệm để tạo ra một hợp chất mới.

  1. Nh. Mầu: Phương pháp mầu nhiệm.